Egyptian Premier League01:00 ngày 22/08/2025

Smouha SC
1 - 1

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốZED FC
4Chỉ số 30
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
79Chỉ số 2374
48Chỉ số 2441
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-112431115233510820
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Awad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#19

P.Badji#33

P.Badji#9
P.Badji#24

P.Badji#30

P.Badji#66

P.Badji#7

P.Badji#14

P.Badji#29
ZED FC
Sơ đồ 4-4-2130452411183714910
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hussein#88

S.Hussein#19

S.Hussein#3

S.Hussein#7

S.Hussein#77

S.Hussein#15

S.Hussein#13

S.Hussein#16

S.Hussein#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 2
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#11#21#30#44#54#60#70
ZED FC
#11#21#30#40#55#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Kahraba Ismailia