Egyptian Premier League22:00 ngày 09/08/2025

El Mokawloon El Arab
0 - 2

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốZED FC
11Chỉ số 226
73Chỉ số 2427
116Chỉ số 2362
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Tersana SC2 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid0 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena2 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Tanta
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
El Mansoura0 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 2
Bank El Ahly
Al Masry1 - 1
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#42#56#60#70
ZED FC
#12#21#30#42#57#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco