Egyptian Premier League22:00 ngày 14/08/2025

ZED FC
0 - 0

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
22Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23123
33Chỉ số 2567
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-4-2130452411183714109
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Atef#99

A.Atef#3

A.Atef#26

A.Atef#16

A.Atef#20

A.Atef#13

A.Atef#15

A.Atef#19

A.Atef#7
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-31822452717102872319
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Issa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Moka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Moka#26

Moka#4

Moka#8

Moka#1

Moka#66

Moka#20

Moka#14

Moka#29

Moka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#10#20#30#41#50#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#10#20#30#41#56#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Pharco
Kahraba Ismailia