Egyptian Premier League00:00 ngày 19/09/2025

Pyramids FC
1 - 0

ZED FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-11156421142023183219
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ewerton#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hamdi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hamdi#28

M.Hamdi#30

M.Hamdi#29

M.Hamdi#77

M.Hamdi#9

M.Hamdi#7

M.Hamdi#5

M.Hamdi#13

M.Hamdi#17
ZED FC
Sơ đồ 4-4-2130452411182017977
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Banouby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Saber#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saber#10

M.Saber#26

M.Saber#16

M.Saber#8

M.Saber#7

M.Saber#14

M.Saber#19

M.Saber#13

M.Saber#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
ZED FC
Pyramids FC2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Auckland City
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Mamelodi Sundowns
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Mamelodi Sundowns1 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#11#20#30#44#53#60#70
ZED FC
#10#20#30#42#53#60#70
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Petrojet
Haras El Hodood
Pharco
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia