Egyptian Premier League00:00 ngày 07/05/2025

ZED FC
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốIttihad Alexandria SC
101Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 30
28Chỉ số 2432
6Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-313052483714267910
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.AbdelNabyElSudany#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Z.Mutumosi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saad#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Hussein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Zico#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zico#21

M.Zico#29

M.Zico#13

M.Zico#18

M.Zico#15

M.Zico#19

M.Zico#17

M.Zico#27

M.Zico#6
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 5-4-111556661799812309
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Samir#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gomaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#16

F.Farid#20

F.Farid#19

F.Farid#21

F.Farid#33

F.Farid#4

F.Farid#27

F.Farid#22

F.Farid#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 2
Bank El Ahly
Al Masry1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#10#20#30#40#53#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#40#53#60#70
Al Ahly FC
Pharco
Petrojet
Modern Sport FC