Egyptian Premier League00:00 ngày 19/09/2025

Ittihad Alexandria SC
0 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốKahraba Ismailia
3Chỉ số 215
6Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
116Chỉ số 2384
68Chỉ số 2450
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-4-11885141741201315119
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mahmoud#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.GhaniMohamed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Canaria#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Liadi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Balaha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#6

F.Farid#10

F.Farid#16

F.Farid#33

F.Farid#28

F.Farid#30

F.Farid#8

F.Farid#7

F.Farid#99
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-4-216228571918613930
Đội hình xuất phát

M.Hagras#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Abuzraa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MostafaAbdelRahimKoshary#7 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Youssf Mohamed Galal Sayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Abdelnaim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Karim Ashraf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Shazly#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Shazly#29

H.Shazly#22

H.Shazly#17

H.Shazly#12

H.Shazly#15

H.Shazly#14
H.Shazly#35

H.Shazly#31

H.Shazly#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#46#55#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#43#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish