Egyptian Premier League00:00 ngày 30/05/2025

ZED FC
0 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốSmouha SC
1Chỉ số 23
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 23100
39Chỉ số 2445
5Chỉ số 226
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 5-4-13683062114719233313
Đội hình xuất phát
A.Tamer#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AbdelNabyElSudany#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.Abdallah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ashraf#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Elkalamawy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Saad#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Rafael#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maged Abdel Rahman#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dilson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dilson#29
Dilson#39
Dilson#47
Dilson#82
Dilson#80
Dilson#86

Dilson#35

Dilson#27

Dilson#15
Smouha SC
Sơ đồ 4-4-212212615113666222310
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Gaber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Reda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Dodo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Kone Mohamed#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Khaled#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Amadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.E.Ouady#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.E.Ouady#32

A.E.Ouady#29

A.E.Ouady#6

A.E.Ouady#99
A.E.Ouady#77
A.E.Ouady#37
A.E.Ouady#40

A.E.Ouady#30
A.E.Ouady#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 1
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
ZED FC1 - 2
Bank El Ahly
Al Masry1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Zamalek SC4 - 2
Smouha SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#10#20#30#41#51#60#70
Smouha SC
#10#20#30#40#53#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Pharco
Haras El Hodood