Egyptian Premier League22:00 ngày 25/08/2025

ZED FC
1 - 2

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốWadi Degla SC
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
36Chỉ số 2453
91Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-4-2130424131188377797
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gamal#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Khalil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Khalil#26

R.Khalil#17

R.Khalil#3

R.Khalil#8

R.Khalil#14

R.Khalil#18

R.Khalil#16

R.Khalil#21

R.Khalil#10
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-1-3-21234358202514710
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Adel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dahroug#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scholes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Oya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

I.Bahnasi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66
Ali Hussein#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Diasty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diasty#18

M.Diasty#2
M.Diasty#34

M.Diasty#19

M.Diasty#9

M.Diasty#32

M.Diasty#44

M.Diasty#30

M.Diasty#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC3 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 2
Modern Sport FC
ZED FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FC
Wadi Degla SC1 - 1
Proxy SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
El Mansoura
Aswan0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Dayrot
Muntakhab Suez FC1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#21#30#41#52#60#70
Wadi Degla SC
#12#21#30#42#53#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
El Gounah
Haras El Hodood
Pharco
Kahraba Ismailia