Hungary Fizz Liga00:45 ngày 15/12/2025

Kisvárda Master Good FC
3 - 3

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốZalaegerszegi TE
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 42
89Chỉ số 23102
4Chỉ số 31
28Chỉ số 2445
2Chỉ số 223
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2110
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 5-3-230552435231416299927
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nagy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Molnár#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Mešanović#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mešanović#50

J.Mešanović#42

J.Mešanović#11

J.Mešanović#86
J.Mešanović#44
J.Mešanović#66
J.Mešanović#95
J.Mešanović#96

J.Mešanović#70
J.Mešanović#77

J.Mešanović#18

J.Mešanović#1
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-2125561849301177023
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

DiegoBorges#56 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alegria#31

M.Alegria#27

M.Alegria#67

M.Alegria#21

M.Alegria#8

M.Alegria#9

M.Alegria#19

M.Alegria#89

M.Alegria#77

M.Alegria#17

M.Alegria#3
M.Alegria#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Budafoki MTE
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE5 - 0
KazincbarcikaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#13#22#30#43#51#60#70
Zalaegerszegi TE
#13#22#30#43#55#60#70