Hungary Fizz Liga21:00 ngày 25/01/2026

Kazincbarcika
0 - 1

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốZalaegerszegi TE
4Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23118
3Chỉ số 217
1Chỉ số 40
52Chỉ số 2454
5Chỉ số 27
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-2-3-199255141910870961142
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Berecz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ubochioma#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Klausz#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Könyves#89

N.Könyves#15

N.Könyves#27

N.Könyves#21

N.Könyves#18

N.Könyves#6
N.Könyves#9

N.Könyves#12

N.Könyves#1

N.Könyves#91
N.Könyves#66
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-218556184930117923
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.M.Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

DiegoBorges#56 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daniel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alegria#31
M.Alegria#55
M.Alegria#15
M.Alegria#99

M.Alegria#70

M.Alegria#16

M.Alegria#67

M.Alegria#21

M.Alegria#4

M.Alegria#77

M.Alegria#17
M.Alegria#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
FK Kosice
Kazincbarcika1 - 0
Karcagi SE
Michalovce2 - 2
Kazincbarcika
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
FC Koper3 - 1
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Budafoki MTEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#10#20#31#42#55#60#70
Zalaegerszegi TE
#11#20#30#40#57#60#70
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza