Hungary Fizz Liga19:00 ngày 20/12/2025

Zalaegerszegi TE
1 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốMTK Budapest
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 216
2Chỉ số 25
12Chỉ số 222
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
122Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2446
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-2124584930737023
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Peraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.M.Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Nagy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alegria#17

M.Alegria#77

M.Alegria#31

M.Alegria#67

M.Alegria#89

M.Alegria#21

M.Alegria#9

M.Alegria#56

M.Alegria#19

M.Alegria#27
M.Alegria#12
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-124342522381672117
Đội hình xuất phát

T.Fadgyas#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Szépe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Plšek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Törőcsik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Polievka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Polievka#11

R.Polievka#14

R.Polievka#18
R.Polievka#28

R.Polievka#15

R.Polievka#20

R.Polievka#5

R.Polievka#27

R.Polievka#1

R.Polievka#22

R.Polievka#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Budafoki MTE
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika3 - 1
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#11#20#30#42#52#60#70
MTK Budapest
#11#21#30#44#55#60#70