Turkish First League20:00 ngày 10/05/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 5

Genclerbirligi
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-2-3-128332228346277366999
Đội hình xuất phát
E.Açıkgöz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kürşat Yılmaz Selamoğlu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Avcı#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H. Atcı#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ö.Ataş#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Katipoğlu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Savucu#76
E.Savucu#13
E.Savucu#97

E.Savucu#16
E.Savucu#80
E.Savucu#45
E.Savucu#47
E.Savucu#77
E.Savucu#96
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-1188890152358981479
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Üzüm#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Etebo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Onur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#13

D.Popa#12

D.Popa#24
D.Popa#53

D.Popa#19

D.Popa#10

D.Popa#16

D.Popa#20

D.Popa#99

D.Popa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 1
Genclerbirligi
Yeni Malatyaspor0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 3
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor4 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 1
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi1 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi2 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Boluspor10 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 9
Iğdır FK
Yeni Malatyaspor0 - 4
Adanaspor
Kocaelispor7 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Bandirmaspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Sakaryaspor
Adanaspor0 - 5
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Bandirmaspor
Karagumruk0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Amedspor1 - 1
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#40#51#60#70
Genclerbirligi
#15#22#30#40#510#60#70
Erzurumspor FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor