Turkish First League17:30 ngày 29/03/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 2

Karagumruk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeni MalatyasporChỉ sốKaragumruk
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
3Chỉ số 32
15Chỉ số 2447
33Chỉ số 2376
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-2-3-113552416864673669
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Furkan Söyler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H. Atcı#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Savucu#21
E.Savucu#3
E.Savucu#98
E.Savucu#33

E.Savucu#25
E.Savucu#99
E.Savucu#45
E.Savucu#47
E.Savucu#83
E.Savucu#27
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-197351563314117191091
Đội hình xuất phát

F.Akyuz#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cankaya#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dursun#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dabanli#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ç.Kurukalıp#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marius Tresor Doh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gürpüz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Dovedan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gray#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gray#23

A.Gray#90

A.Gray#5

A.Gray#1
A.Gray#18
A.Gray#72

A.Gray#20

A.Gray#22

A.Gray#70

A.Gray#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karagumruk6 - 1
Yeni Malatyaspor
Karagumruk1 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor3 - 4
Karagumruk
Yeni Malatyaspor0 - 0
Karagumruk
Karagumruk3 - 0
Yeni Malatyaspor
Karagumruk0 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 0
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol Kulübü
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Adanaspor1 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 2
Bandirmaspor
Sakaryaspor1 - 3
Karagumruk
Karagumruk1 - 2
Iskenderunspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor4 - 1
KaragumrukĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#43#51#60#70
Karagumruk
#12#21#30#42#57#60#70
Genclerbirligi
Boluspor
Iğdır FK
Pendikspor