Turkish First League18:00 ngày 10/04/2025

Yeni Malatyaspor
1 - 3

Bandirmaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeni MalatyasporChỉ sốBandirmaspor
2Chỉ số 213
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2580
0Chỉ số 216
17Chỉ số 2357
13Chỉ số 2462
3Chỉ số 31
1Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 5-3-213554522216736621946
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Garip#45 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H. Atcı#46 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Atcı#3
H. Atcı#47
H. Atcı#77
H. Atcı#98
H. Atcı#76
H. Atcı#33

H. Atcı#25
H. Atcı#99
H. Atcı#83
H. Atcı#27
Bandirmaspor
Sơ đồ 4-1-4-11677233522411061294517
Đội hình xuất phát

A. Alkan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Berisbek#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Piçinciol#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Bilgiç#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Özcan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Avci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.C.Akpinar#61 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Paixão#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Messaoudi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ndongala#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndongala#4

D.Ndongala#24

D.Ndongala#8
D.Ndongala#12
D.Ndongala#11

D.Ndongala#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bandirmaspor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Bandirmaspor
Bandirmaspor0 - 2
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 3
Bandirmaspor
Bandirmaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Bandirmaspor
Yeni Malatyaspor1 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor3 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol Kulübü
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 2
Kocaelispor
Boluspor0 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 0
Adanaspor
Sakaryaspor2 - 2
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 2
Bandirmaspor
Bandirmaspor2 - 0
Umraniyespor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor3 - 2
ŞanlıurfasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#11#21#30#43#52#60#70
Bandirmaspor
#13#22#30#41#513#60#70
Genclerbirligi
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Pendikspor