Turkish First League21:00 ngày 10/04/2025

Genclerbirligi
2 - 1

Umraniyespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenclerbirligiChỉ sốUmraniyespor
0Chỉ số 41
5Chỉ số 216
53Chỉ số 2435
3Chỉ số 32
101Chỉ số 2383
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
10Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-118249015231610814799
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Joca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Onur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gaúcho#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gaúcho#88
L.Gaúcho#25

L.Gaúcho#5

L.Gaúcho#12

L.Gaúcho#19

L.Gaúcho#61

L.Gaúcho#20

L.Gaúcho#9

L.Gaúcho#6

L.Gaúcho#13
Umraniyespor
Sơ đồ 3-2-4-1359744532010279777093
Đội hình xuất phát

C.Topaloğlu#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cavaré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Glumac#44 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Oksuz#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Babacan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Soukou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

P.Yildirim#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

Benny#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

O.Yildirim#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

L.João#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.João#1

L.João#22

L.João#6

L.João#19
L.João#16

L.João#7
L.João#17

L.João#4

L.João#81

L.João#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umraniyespor3 - 3
Genclerbirligi
Umraniyespor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
Umraniyespor
Genclerbirligi2 - 4
Umraniyespor
Umraniyespor3 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Pendikspor
Iğdır FK0 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 0
Boluspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 0
Umraniyespor
Umraniyespor0 - 0
Sakaryaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Umraniyespor2 - 1
Istanbulspor
Karagumruk1 - 0
UmraniyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genclerbirligi
#12#20#30#43#54#60#70
Umraniyespor
#11#20#31#42#53#60#70