Turkish First League21:00 ngày 04/04/2025

Istanbulspor
5 - 0

Yeni Malatyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốYeni Malatyaspor
8Chỉ số 223
108Chỉ số 2429
5Chỉ số 22
113Chỉ số 2362
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-12821154441116734709
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Duhaney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Fidan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Ozer#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Özcan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.K.Gultekin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.K.Gultekin#19
E.K.Gultekin#1
E.K.Gultekin#17

E.K.Gultekin#35
E.K.Gultekin#97

E.K.Gultekin#3

E.K.Gultekin#20
E.K.Gultekin#83
E.K.Gultekin#30
E.K.Gultekin#25
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1135542166621274639
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ö.Ataş#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H. Atcı#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Eray Şişman#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Savucu#99
E.Savucu#83
E.Savucu#47
E.Savucu#45

E.Savucu#25
E.Savucu#33
E.Savucu#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yeni Malatyaspor1 - 4
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 2
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor4 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 2
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 0
Istanbulspor
Yeni Malatyaspor2 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 2
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 0
Sakaryaspor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Bandirmaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor2 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol Kulübü
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 7
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni MalatyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#15#23#30#42#55#60#70
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#42#52#60#70
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Pendikspor