Turkish First League00:00 ngày 15/04/2025

Kocaelispor
7 - 1

Yeni Malatyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốYeni Malatyaspor
0Chỉ số 40
144Chỉ số 2366
2Chỉ số 32
134Chỉ số 2417
10Chỉ số 220
77Chỉ số 2523
10Chỉ số 20
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1352258834726232017
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Osmanpaşa#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cinan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Rivas#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Yalcin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Çağlayan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Çağlayan#18

O.Çağlayan#34

O.Çağlayan#41

O.Çağlayan#8

O.Çağlayan#32

O.Çağlayan#45

O.Çağlayan#15
O.Çağlayan#70

O.Çağlayan#19

O.Çağlayan#9
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-2-3-113552221698214673669
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ünal#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H. Atcı#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Savucu#33
E.Savucu#27
E.Savucu#45
E.Savucu#4
E.Savucu#99

E.Savucu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Yeni Malatyaspor1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Yeni Malatyaspor
Kocaelispor1 - 2
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 0
KocaelisporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Adanaspor1 - 4
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 1
Sakaryaspor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Istanbulspor
Kirklarelispor1 - 3
Kocaelispor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Bandirmaspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol Kulübü
Corum FK2 - 0
Yeni MalatyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#17#24#30#42#510#60#70
Yeni Malatyaspor
#11#20#30#42#50#60#70
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Pendikspor