Turkish First League17:30 ngày 20/04/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 4

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeni MalatyasporChỉ sốAdanaspor
0Chỉ số 81
83Chỉ số 23170
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
0Chỉ số 211
6Chỉ số 228
30Chỉ số 2469
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-2-3-125552221666214673999
Đội hình xuất phát

M.Salik#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H. Atcı#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Katipoğlu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Savucu#3
E.Savucu#45
E.Savucu#47
E.Savucu#83
E.Savucu#27
E.Savucu#4
E.Savucu#33
E.Savucu#13
E.Savucu#76
E.Savucu#98
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-155266443519971110717
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.F.Yildirim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cem Güzelbay#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Aytekin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.C.Esendemir#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Midiliç#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Durmaz#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Çınar#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

E.Çekiçi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dogukan·Emeksiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Altunbas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Altunbas#21
M.Altunbas#79
M.Altunbas#94

M.Altunbas#9

M.Altunbas#98
M.Altunbas#25

M.Altunbas#16
M.Altunbas#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 2
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 1
Adanaspor
Yeni Malatyaspor1 - 1
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 2
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Kocaelispor7 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Bandirmaspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Adanaspor0 - 3
Erzurumspor FK
Adanaspor1 - 4
Kocaelispor
Sakaryaspor2 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Bandirmaspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 2
Karagumruk
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
UmraniyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#40#50#60#70
Adanaspor
#14#23#30#40#50#60#70
Genclerbirligi
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Pendikspor