Turkish First League20:00 ngày 27/04/2025

Adanaspor
0 - 5

Genclerbirligi
Thống kê
Thống kê trận đấu
AdanasporChỉ sốGenclerbirligi
73Chỉ số 23114
3Chỉ số 31
2Chỉ số 2114
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2457
3Chỉ số 2225
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 210
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-155266443519949971121
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.F.Yildirim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cem Güzelbay#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Aytekin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.C.Esendemir#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Midiliç#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Emir Can Aksu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Durmaz#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Çınar#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Ivan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ivan#17

A.Ivan#7

A.Ivan#99

A.Ivan#98
A.Ivan#79
A.Ivan#25
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-11824901523589141679
Đội hình xuất phát

E.Erenturk#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Babacan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Osmanoğlu#90 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hanousek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Etebo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.d.Silva#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nalepa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kabak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mimaroglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Popa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Popa#88
D.Popa#27

D.Popa#13

D.Popa#99

D.Popa#8

D.Popa#61

D.Popa#19

D.Popa#12

D.Popa#10
D.Popa#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Genclerbirligi1 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 3
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Genclerbirligi
Adanaspor0 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 0
Adanaspor
Genclerbirligi0 - 1
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Yeni Malatyaspor0 - 4
Adanaspor
Adanaspor0 - 3
Erzurumspor FK
Adanaspor1 - 4
Kocaelispor
Sakaryaspor2 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Bandirmaspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 2
Karagumruk
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Corum FK1 - 1
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 1
Bandirmaspor
Karagumruk0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Şanlıurfaspor
Istanbulspor5 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu3 - 3
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#10#20#30#43#54#60#70
Genclerbirligi
#15#21#30#41#510#60#70
Boluspor
Iğdır FK
Esenler Erokspor
Pendikspor