Turkish First League20:00 ngày 27/04/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 9

Iğdır FK
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 5-3-213335522416272166739
Đội hình xuất phát
Ç.Yıldızlı#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Kürşat Yılmaz Selamoğlu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Bayrakdar#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Gök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Ö.Ataş#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Güler#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Taniş#73 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Savucu#25
E.Savucu#80

E.Savucu#99
E.Savucu#45
E.Savucu#47
E.Savucu#83

E.Savucu#46
E.Savucu#77
E.Savucu#76
E.Savucu#98
Iğdır FK
Sơ đồ 5-4-19958419292217908109
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kaya#58 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Karayel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Cavlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Regattin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Bruno#55

G.Bruno#86

G.Bruno#32
G.Bruno#97

G.Bruno#34

G.Bruno#1

G.Bruno#12

G.Bruno#6

G.Bruno#66
G.Bruno#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 4
Adanaspor
Kocaelispor7 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Bandirmaspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 2
Karagumruk
Sakaryaspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 5
Umraniyespor
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Amedspor4 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Iğdır FK4 - 0
Sakaryaspor
Bandirmaspor1 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 0
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#42#50#60#70
Iğdır FK
#19#23#30#42#50#60#70
Genclerbirligi
Boluspor
Esenler Erokspor
Ankara Keciorengucu
Pendikspor