Poland Liga 121:30 ngày 01/06/2025

Wisla Plock
2 - 0

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốMiedz Legnica
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
2Chỉ số 33
55Chỉ số 2373
1Chỉ số 80
7Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2211
65Chỉ số 2486
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 4-2-3-199251944581420182766
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Jiménez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Borowski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Salvador#77
Salvador#1

Salvador#6
Salvador#41

Salvador#22

Salvador#16

Salvador#2

Salvador#30

Salvador#7
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-4-2441728993731463989127
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
babacar diallo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bochnak#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Drygas#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Walczak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Letniowski#49

J.Letniowski#6
J.Letniowski#15

J.Letniowski#10

J.Letniowski#69

J.Letniowski#26

J.Letniowski#23
J.Letniowski#19
J.Letniowski#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica4 - 0
Wisla Plock
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock4 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Wisla Plock
Miedz Legnica2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Polonia Warszawa
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Wisla Krakow0 - 1
Miedz Legnica
Wisla Plock2 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 4
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 2
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Miedz Legnica
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#12#21#30#42#57#60#70
Miedz Legnica
#10#20#31#43#57#60#70
GKS Tychy