Poland Liga 100:30 ngày 18/05/2025

Gornik Leczna
2 - 2

Wisla Plock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốWisla Plock
110Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
61Chỉ số 2477
6Chỉ số 215
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-2-3-1121956310817221119
Đội hình xuất phát

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.D.Amo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Grabowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Spacil#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fryderyk Janaszek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Banaszak#15
P.Banaszak#16

P.Banaszak#44
P.Banaszak#5
P.Banaszak#77
P.Banaszak#27

P.Banaszak#23
P.Banaszak#7

P.Banaszak#25
Wisla Plock
Sơ đồ 4-2-3-199912519544141082066
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kuchko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Hamawi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Salvador#7
Salvador#27

Salvador#2

Salvador#16

Salvador#18

Salvador#22

Salvador#6
Salvador#1

Salvador#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Plock2 - 2
Gornik Leczna
Wisla Plock2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 3
Wisla Plock
Gornik Leczna2 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 2
Gornik Leczna
Wisla Plock0 - 1
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Bruk Bet Termalica3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 0
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Arka Gdynia
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet TermalicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#12#21#30#42#55#60#70
Wisla Plock
#12#21#30#42#53#60#70