Poland Liga 100:00 ngày 13/05/2025

Wisla Plock
1 - 0

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốArka Gdynia
101Chỉ số 23131
47Chỉ số 2465
4Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 3-4-399442519911485182066
Đội hình xuất phát

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Kuchko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Jiménez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Salvador#10

Salvador#7
Salvador#27

Salvador#2

Salvador#16

Salvador#22

Salvador#6
Salvador#1

Salvador#77
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-3-3162318943581499911
Đội hình xuất phát

J.Grobelny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lipkowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Celestine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Vitalucci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Majchrzak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kocyla#13

D.Kocyla#39

D.Kocyla#29

D.Kocyla#77

D.Kocyla#27

D.Kocyla#80

D.Kocyla#7

D.Kocyla#31

D.Kocyla#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia2 - 0
Wisla Plock
Arka Gdynia2 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock4 - 1
Arka Gdynia
Wisla Plock1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 3
Wisla Plock
Arka Gdynia0 - 0
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Wisla Krakow1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy2 - 1
Wisla Plock
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock3 - 0
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#11#21#30#42#54#60#70
Arka Gdynia
#10#20#30#43#56#60#70