Netherlands Eredivisie02:00 ngày 19/01/2025

Willem II
1 - 1

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốFeyenoord
60Chỉ số 23137
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 210
29Chỉ số 2476
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-1-4-11333045678161718
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Joosten#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bokila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bokila#24

J.Bokila#35

J.Bokila#48

J.Bokila#11

J.Bokila#21

J.Bokila#14

J.Bokila#41

J.Bokila#19

J.Bokila#25

J.Bokila#50
Feyenoord
Sơ đồ 4-1-4-11261831662310271429
Đội hình xuất phát

J.Bijlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Beelen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Bueno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Stengs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Giménez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Giménez#21

S.Giménez#5

S.Giménez#19

S.Giménez#38

S.Giménez#2

S.Giménez#33

S.Giménez#9

S.Giménez#22

S.Giménez#24

S.Giménez#20

S.Giménez#17

S.Giménez#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord1 - 1
Willem II
Feyenoord2 - 0
Willem II
Willem II0 - 4
Feyenoord
Feyenoord5 - 0
Willem II
Willem II1 - 4
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
Willem II
Willem II0 - 1
Feyenoord
Feyenoord2 - 3
Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
Willem II1 - 5
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Willem II
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Willem II1 - 2
SC Heerenveen
Groningen2 - 0
Willem II
Willem II2 - 2
NAC Breda
AZ Alkmaar1 - 2
Willem II
Willem II0 - 1
FC Twente Enschede
SC Genemuiden2 - 2
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Rijnsburgse Boys1 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 0
Fortuna Dusseldorf
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
MVV Maastricht1 - 2
Feyenoord
Feyenoord5 - 2
Heracles Almelo
Feyenoord4 - 2
AC Sparta Praha
RKC Waalwijk2 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Fortuna Sittard
Manchester City3 - 3
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#11#20#30#41#53#60#70
Feyenoord
#11#21#30#40#510#60#70
AFC Ajax
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam