Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 26/11/2025

ADO Den Haag
3 - 2

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốDe Graafschap
125Chỉ số 2364
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
9Chỉ số 25
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
3Chỉ số 224
82Chỉ số 2434
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-1121545182587112119
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Reischl#35

L.Reischl#5

L.Reischl#24

L.Reischl#49

L.Reischl#27

L.Reischl#4

L.Reischl#16

L.Reischl#29

L.Reischl#14

L.Reischl#30

L.Reischl#23
De Graafschap
Sơ đồ 4-1-4-114318212478101128
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Simons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
I.Kadiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Boersma#22

B.Boersma#25
B.Boersma#32

B.Boersma#20

B.Boersma#17

B.Boersma#12

B.Boersma#5

B.Boersma#6

B.Boersma#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
De Graafschap
ADO Den Haag2 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 3
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
ADO Den Haag
De Graafschap0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
De Graafschap
ADO Den Haag0 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap1 - 1
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Dordrecht1 - 1
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#13#21#30#44#59#60#70
De Graafschap
#12#22#30#42#55#60#70
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth
VVV Venlo
Emmen
Willem II