Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 01/11/2025

VVV Venlo
1 - 2

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốVitesse Arnhem
7Chỉ số 22
0Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
109Chỉ số 2368
56Chỉ số 2423
14Chỉ số 229
1Chỉ số 40
7Chỉ số 216
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 4-4-213313335720611258
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Michael Davis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Wehmeyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eijgenraam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kluskens#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.AitMouhou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Foor#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.v.Oorschot#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.v.Oorschot#47
D.v.Oorschot#45

D.v.Oorschot#27

D.v.Oorschot#15

D.v.Oorschot#9
D.v.Oorschot#29

D.v.Oorschot#17
D.v.Oorschot#46

D.v.Oorschot#37

D.v.Oorschot#2

D.v.Oorschot#14

D.v.Oorschot#22
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-1312551728633272179
Đội hình xuất phát

M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nino Zonneveld#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.huth#16
e.huth#13

e.huth#20
e.huth#37

e.huth#8
e.huth#11
e.huth#34

e.huth#22

e.huth#30

e.huth#5
e.huth#35
e.huth#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Vitesse Arnhem
VVV Venlo2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
VVV Venlo
Vitesse Arnhem4 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo4 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 4
Vitesse Arnhem
VVV Venlo1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo4 - 0
Emmen
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Ajax Amsterdam U212 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#11#20#31#44#57#60#70
Vitesse Arnhem
#12#21#30#41#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth