Netherlands Eerste Divisie02:10 ngày 08/11/2025

ADO Den Haag
4 - 0

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốRoda JC
8Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
87Chỉ số 23108
37Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-1-3-212154182578211911
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Rottier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rottier#23

E.Rottier#16

E.Rottier#27

E.Rottier#45

E.Rottier#49

E.Rottier#24

E.Rottier#12

E.Rottier#5

E.Rottier#29

E.Rottier#14

E.Rottier#30

E.Rottier#35
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-1122328548111479
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Foss#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#16

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#30

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#35

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#24

A.v.d.Hurk#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 1
Roda JC
Roda JC5 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Ajax Amsterdam U211 - 3
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
VV Capelle1 - 5
Roda JC
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Willem II1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#14#22#30#40#54#60#70
Roda JC
#10#20#30#40#58#60#70
FC Eindhoven
De Graafschap
Helmond Sport
VVV Venlo
Emmen