Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 29/11/2025

VVV Venlo
0 - 3

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốADO Den Haag
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2393
5Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 215
32Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 5-4-113233316527172479
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Kromah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Saddiki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Odriss#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Wehmeyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zandbergen#20

D.Zandbergen#11

D.Zandbergen#25

D.Zandbergen#45

D.Zandbergen#15

D.Zandbergen#14

D.Zandbergen#22

D.Zandbergen#8

D.Zandbergen#18

D.Zandbergen#1

D.Zandbergen#31
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-3-31215458252171911
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kreekels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.v.Mieghem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Rottier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rottier#16

E.Rottier#27

E.Rottier#18

E.Rottier#45

E.Rottier#49

E.Rottier#24

E.Rottier#29

E.Rottier#14

E.Rottier#30

E.Rottier#35

E.Rottier#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo2 - 7
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
VVV Venlo
ADO Den Haag1 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 5
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
VVV Venlo
ADO Den Haag1 - 4
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
Willem II
AZ Alkmaar Youth0 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo4 - 0
Emmen
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#10#20#30#41#54#60#70
ADO Den Haag
#13#21#30#42#56#60#70
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport