Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 13/12/2025

FC Oss
3 - 4

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốADO Den Haag
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
28Chỉ số 2437
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
47Chỉ số 2553
83Chỉ số 2386
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-1127242623875111799
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Doucoure#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Doucoure#33

S.Doucoure#19

S.Doucoure#9

S.Doucoure#5

S.Doucoure#7

S.Doucoure#16
S.Doucoure#18

S.Doucoure#28

S.Doucoure#12

S.Doucoure#14

S.Doucoure#22

S.Doucoure#31
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-1121541825147112119
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jimenez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Reischl#30

L.Reischl#35

L.Reischl#16

L.Reischl#23

L.Reischl#49

L.Reischl#22

L.Reischl#27

L.Reischl#45

L.Reischl#31

L.Reischl#24

L.Reischl#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 5
ADO Den Haag
FC Oss1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
Willem II1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#13#20#30#40#57#60#70
ADO Den Haag
#14#22#30#40#511#60#70
FC Eindhoven