Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 08/11/2025

Vitesse Arnhem
0 - 4

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
42Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2395
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
3Chỉ số 22
7Chỉ số 217
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-1312551728633272179
Đội hình xuất phát

M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nino Zonneveld#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.huth#23
e.huth#34

e.huth#19

e.huth#22

e.huth#16
e.huth#11

e.huth#8

e.huth#24

e.huth#30

e.huth#20

e.huth#5
e.huth#35
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-3125462246710261811
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Marsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Nap#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rölke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#21

o.sjostrand#8

o.sjostrand#9

o.sjostrand#14

o.sjostrand#30

o.sjostrand#3

o.sjostrand#13

o.sjostrand#27

o.sjostrand#31

o.sjostrand#24

o.sjostrand#2

o.sjostrand#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 6
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden0 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 6
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem4 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht0 - 1
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#10#20#30#44#53#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#14#23#30#42#52#60#70
Dordrecht
ADO Den Haag
FC Oss
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth