Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 15/03/2025

Vitesse Arnhem
0 - 1

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốADO Den Haag
2Chỉ số 22
34Chỉ số 2435
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-3-31622355281882073517
Đội hình xuất phát

T.Bramel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Cornelisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.deRegt#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Macheras#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Macheras#9
T.Macheras#34

T.Macheras#30

T.Macheras#24

T.Macheras#98
T.Macheras#11

T.Macheras#5

T.Macheras#2

T.Macheras#6
T.Macheras#43

T.Macheras#37

T.Macheras#19
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-123245426258710119
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Illaijh de Ruijter#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Schalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Bonis#24
L.Bonis#33

L.Bonis#32

L.Bonis#12

L.Bonis#18

L.Bonis#6

L.Bonis#1

L.Bonis#16

L.Bonis#28
L.Bonis#30
L.Bonis#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 2
Vitesse Arnhem
ADO Den Haag2 - 2
Vitesse Arnhem
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
Emmen0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
MVV Maastricht1 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Volendam1 - 2
ADO Den Haag
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Eindhoven
Excelsior SBV1 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 1
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#10#20#30#41#52#60#70
ADO Den Haag
#11#21#30#41#52#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
SC Telstar
Roda JC
FC Oss
Jong PSV Eindhoven Youth