Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 17/01/2026

ADO Den Haag
1 - 2

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
0Chỉ số 80
123Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 33
9Chỉ số 213
76Chỉ số 2424
5Chỉ số 23
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-11215452587112119
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kreekels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Reischl#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Reischl#14

L.Reischl#30

L.Reischl#12

L.Reischl#27

L.Reischl#23

L.Reischl#16

L.Reischl#26
L.Reischl#35

L.Reischl#45

L.Reischl#31

L.Reischl#24

L.Reischl#29
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-3116462210187261411
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Rölke#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#2
o.sjostrand#48

o.sjostrand#9

o.sjostrand#33

o.sjostrand#21

o.sjostrand#25

o.sjostrand#27

o.sjostrand#31

o.sjostrand#24

o.sjostrand#19

o.sjostrand#13
o.sjostrand#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag2 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
Willem II0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#11#20#30#42#55#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#12#22#30#43#53#60#70
Dordrecht
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth