Spanish La Liga21:15 ngày 25/05/2025

Villarreal CF
4 - 2

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốSevilla FC
51Chỉ số 2549
84Chỉ số 2390
50Chỉ số 2456
5Chỉ số 2211
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2132652249186211615
Đội hình xuất phát

D.Conde#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kambwala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Baena#16 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barry#30

T.Barry#4

T.Barry#23

T.Barry#14

T.Barry#36

T.Barry#17

T.Barry#7

T.Barry#10

T.Barry#19

T.Barry#1
Sevilla FC
Sơ đồ 4-2-3-112423318626102042
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcão#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Suso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#28

Á.Pascual#35

Á.Pascual#36

Á.Pascual#11

Á.Pascual#27

Á.Pascual#13

Á.Pascual#31

Á.Pascual#14

Á.Pascual#21

Á.Pascual#45

Á.Pascual#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Villarreal CF
Sevilla FC2 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Sevilla FC
Villarreal CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
FC Barcelona2 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 0
CD Leganes
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Real Sociedad
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Getafe1 - 2
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real Madrid
Sevilla FC1 - 0
UD Las Palmas
RC Celta3 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
CD Leganes
CA Osasuna1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#14#23#30#40#53#60#70
Sevilla FC
#12#21#30#41#55#60#70
Rayo Vallecano
RCD Mallorca
Real Valladolid CF