Spanish La Liga00:00 ngày 19/05/2025

Sevilla FC
0 - 2

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốReal Madrid
38Chỉ số 2562
27Chỉ số 2486
58Chỉ số 23115
2Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-4-21326224211618201042
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Suso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Pascual#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#12

Á.Pascual#35

Á.Pascual#23

Á.Pascual#36

Á.Pascual#27

Á.Pascual#1

Á.Pascual#21

Á.Pascual#28

Á.Pascual#14

Á.Pascual#7

Á.Pascual#34

Á.Pascual#3
Real Madrid
Sơ đồ 4-4-21383118201514105169
Đội hình xuất phát

A.Lunin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Valverde#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ramon#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vallejo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.García#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Güler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Endrick#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mbappé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mbappé#29

K.Mbappé#17

K.Mbappé#48

K.Mbappé#44

K.Mbappé#34

K.Mbappé#30

K.Mbappé#36

K.Mbappé#19

K.Mbappé#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Real Madrid1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Madrid
Sevilla FC1 - 2
Real Madrid
Real Madrid3 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 3
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Sevilla FC
Real Madrid2 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Real Madrid
Real Madrid2 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
UD Las Palmas
RC Celta3 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
CD Leganes
CA Osasuna1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Real Madrid2 - 1
RCD Mallorca
FC Barcelona4 - 3
Real Madrid
Real Madrid3 - 2
RC Celta
FC Barcelona2 - 2
Real Madrid
Getafe0 - 1
Real Madrid
Real Madrid1 - 0
Athletic Club
Real Madrid1 - 2
Arsenal
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Arsenal3 - 0
Real Madrid
Real Madrid1 - 2
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#10#20#32#40#51#60#70
Real Madrid
#12#20#30#41#57#60#70
Villarreal CF
Rayo Vallecano
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
Real Valladolid CF