Spanish La Liga00:00 ngày 19/05/2025

FC Barcelona
2 - 3

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốVillarreal CF
11Chỉ số 23
162Chỉ số 2347
69Chỉ số 2531
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
15Chỉ số 224
102Chỉ số 2420
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-11242535681916119
Đội hình xuất phát

M.t.Stegen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#32

R.Lewandowski#3

R.Lewandowski#20

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#25

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#21

R.Lewandowski#10

R.Lewandowski#36

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#15
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-21268223191410211622
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Baena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#18

A.Pérez#17

A.Pérez#5

A.Pérez#7

A.Pérez#24

A.Pérez#6

A.Pérez#36

A.Pérez#9

A.Pérez#15

A.Pérez#4

A.Pérez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF1 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 4
FC Barcelona
Villarreal CF0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Villarreal CF
FC Barcelona0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 3
FC Barcelona
Villarreal CF1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 4
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 3
Real Madrid
Inter Milan3 - 3
FC Barcelona
Real Valladolid CF1 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 3
Inter Milan
FC Barcelona2 - 2
Real Madrid
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
Borussia Dortmund3 - 1
FC Barcelona
CD Leganes0 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF3 - 0
CD Leganes
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Real Sociedad
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#12#22#30#42#511#60#70
Villarreal CF
#13#21#30#40#53#60#70
Atletico Madrid
Rayo Vallecano
Valencia CF
Deportivo Alavés
Sevilla FC
UD Las Palmas