Spanish La Liga19:00 ngày 30/03/2025

Getafe
1 - 2

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GetafeChỉ sốVillarreal CF
61Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
1Chỉ số 34
140Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Getafe
Sơ đồ 4-4-21321221516825292417
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Arambarri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Djené#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

CobadaCosta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Juanmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pérez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pérez#14

C.Pérez#4

C.Pérez#19

C.Pérez#36

C.Pérez#1

C.Pérez#37

C.Pérez#9

C.Pérez#12

C.Pérez#18

C.Pérez#20

C.Pérez#7

C.Pérez#10
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2126582391014161522
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kambwala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#17

A.Pérez#21

A.Pérez#6

A.Pérez#24

A.Pérez#7

A.Pérez#3

A.Pérez#4

A.Pérez#13

A.Pérez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF1 - 1
Getafe
Villarreal CF1 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Villarreal CF
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
Getafe
Villarreal CF1 - 0
Getafe
Getafe1 - 3
Villarreal CF
Getafe1 - 3
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes1 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Real Betis
Girona FC1 - 2
Getafe
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Getafe1 - 1
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
CD Leganes2 - 5
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Getafe
#11#21#30#41#53#60#70
Villarreal CF
#12#22#30#44#51#60#70
Athletic Club
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona