Spanish La Liga02:00 ngày 12/04/2025

Valencia CF
1 - 0

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốSevilla FC
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 23
50Chỉ số 2432
88Chỉ số 23100
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-2-3-12520153148522101612
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Sadiq#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Sadiq#1

U.Sadiq#19

U.Sadiq#21

U.Sadiq#23

U.Sadiq#11

U.Sadiq#24

U.Sadiq#6

U.Sadiq#18

U.Sadiq#9

U.Sadiq#13

U.Sadiq#4

U.Sadiq#7
Sevilla FC
Sơ đồ 4-2-3-1132226420181412117
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.S.Lokonga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#17

I.Romero#44

I.Romero#33

I.Romero#23

I.Romero#26

I.Romero#35

I.Romero#27

I.Romero#3

I.Romero#28

I.Romero#21

I.Romero#1

I.Romero#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Valencia CF
Valencia CF0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 1
Valencia CF
Sevilla FC1 - 0
Valencia CF
Sevilla FC3 - 0
Valencia CF
Valencia CF0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
Girona FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 0
CD Leganes
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
Valencia CF2 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#11#21#30#43#53#60#70
Sevilla FC
#10#20#30#42#53#60#70
Deportivo Alavés
UD Las Palmas