Spanish La Liga02:00 ngày 07/04/2025

Villarreal CF
0 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốAthletic Club
4Chỉ số 212
8Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
107Chỉ số 2394
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
48Chỉ số 2448
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2117822391410162215
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barry#4

T.Barry#13

T.Barry#18

T.Barry#5

T.Barry#7

T.Barry#6

T.Barry#21

T.Barry#24

T.Barry#26
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-112341723249201012
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#18

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#14

G.Guruzeta#8

G.Guruzeta#21

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#11

G.Guruzeta#28

G.Guruzeta#32

G.Guruzeta#7

G.Guruzeta#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Athletic Club1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
Athletic Club
Villarreal CF5 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Villarreal CF
Athletic Club1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 0
RCD Mallorca
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
AS Roma
Athletic Club1 - 1
RCD Mallorca
AS Roma2 - 1
Athletic Club
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Real Betis2 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#10#20#31#40#56#60#70
Athletic Club
#10#20#30#41#55#60#70
FC Barcelona
RC Celta
CD Leganes