Spanish La Liga21:15 ngày 04/05/2025

Sevilla FC
2 - 2

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốCD Leganes
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
18Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
93Chỉ số 2387
52Chỉ số 2440
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-2-3-11322243181710141142
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Suso#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#27

Á.Pascual#23

Á.Pascual#26

Á.Pascual#20

Á.Pascual#7

Á.Pascual#35
Á.Pascual#36

Á.Pascual#6

Á.Pascual#1

Á.Pascual#21

Á.Pascual#45

Á.Pascual#28
CD Leganes
Sơ đồ 4-4-21324362011514181023
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chicco#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Javi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tapia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Brašanac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Duk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dani Raba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Munir#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Munir#21

Munir#17

Munir#19

Munir#30

Munir#1

Munir#36

Munir#22

Munir#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes1 - 0
Sevilla FC
CD Leganes0 - 0
Sevilla FC
CD Leganes0 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
CD Leganes
Sevilla FC0 - 3
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Sevilla FC
CD Leganes2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
CA Osasuna1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real Betis
RC Celta2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Getafe
Real Sociedad3 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 3
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#12#21#30#44#58#60#70
CD Leganes
#12#21#30#45#52#60#70
Villarreal CF
RCD Espanyol de Barcelona
UD Las Palmas