Spanish La Liga00:00 ngày 24/04/2025

RC Celta
3 - 0

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốVillarreal CF
135Chỉ số 2359
2Chỉ số 31
81Chỉ số 2435
9Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31329242023258328712
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Alvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rodríguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.González#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.González#11

A.González#10

A.González#1

A.González#19

A.González#4

A.González#32

A.González#21

A.González#16

A.González#14

A.González#6

A.González#18

A.González#5
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2117452421141861915
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bailly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kambwala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barry#9

T.Barry#13

T.Barry#36

T.Barry#2

T.Barry#8

T.Barry#26

T.Barry#10

T.Barry#22

T.Barry#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal CF4 - 3
RC Celta
RC Celta3 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 2
RC Celta
Villarreal CF3 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 4
RC Celta
RC Celta0 - 4
Villarreal CF
RC Celta0 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
RC Celta0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
CD Leganes
Girona FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
RC Celta3 - 2
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Real Sociedad
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#13#21#30#42#56#60#70
Villarreal CF
#10#20#31#41#53#60#70
Sevilla FC