Spanish La Liga21:15 ngày 10/05/2025

RC Celta
3 - 2

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốSevilla FC
4Chỉ số 228
29Chỉ số 2470
86Chỉ số 23100
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
3Chỉ số 26
0Chỉ số 32
4Chỉ số 2110
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-313292420325623101819
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rodríguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Alvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Swedberg#8

W.Swedberg#1

W.Swedberg#4

W.Swedberg#34

W.Swedberg#32

W.Swedberg#21

W.Swedberg#28

W.Swedberg#11

W.Swedberg#14

W.Swedberg#7

W.Swedberg#12

W.Swedberg#5
Sevilla FC
Sơ đồ 4-4-21335226426181731114
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Martinez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pedrosa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Peque#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Peque#27

Peque#23

Peque#7

Peque#36

Peque#42

Peque#31

Peque#10

Peque#21

Peque#45

Peque#28

Peque#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
Sevilla FC1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
RC Celta
RC Celta0 - 1
Sevilla FC
RC Celta3 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC4 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Real Madrid3 - 2
RC Celta
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
FC Barcelona4 - 3
RC Celta
RC Celta0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
CD Leganes
Girona FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
CD Leganes
CA Osasuna1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD MallorcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#13#21#31#40#53#60#70
Sevilla FC
#12#21#30#42#56#60#70
Getafe