Spanish La Liga21:15 ngày 20/04/2025

Villarreal CF
2 - 2

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốReal Sociedad
10Chỉ số 24
72Chỉ số 2434
93Chỉ số 2373
15Chỉ số 220
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-2117822321101462215
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Barry#19

T.Barry#27

T.Barry#4

T.Barry#13

T.Barry#36

T.Barry#18

T.Barry#5

T.Barry#26

T.Barry#24
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-11183163221428241710
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Turrientes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Sučić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Gómez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#20

M.Oyarzabal#16

M.Oyarzabal#23

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#40

M.Oyarzabal#12

M.Oyarzabal#19

M.Oyarzabal#11

M.Oyarzabal#37

M.Oyarzabal#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
Real Sociedad1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 3
Real Sociedad
Villarreal CF2 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Valencia CF
UD Las Palmas1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF5 - 1
Real Valladolid CF
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
Real Madrid3 - 4
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Real Valladolid CF
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Manchester United4 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Real Sociedad1 - 1
Manchester United
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 1
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#12#21#30#42#510#60#70
Real Sociedad
#12#21#30#41#54#60#70
RC Celta
CA Osasuna
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes