Spanish La Liga23:30 ngày 20/04/2025

Sevilla FC
1 - 1

Deportivo Alavés
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốDeportivo Alavés
86Chỉ số 23134
41Chỉ số 2455
3Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-2-3-1132223531861114217
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Martinez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Peque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Ejuke#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#17

I.Romero#44

I.Romero#28

I.Romero#41

I.Romero#1

I.Romero#10

I.Romero#38

I.Romero#27

I.Romero#12

I.Romero#20

I.Romero#26

I.Romero#23
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-2-3-111424222487182117
Đội hình xuất phát

A.Sivera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Garcés#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Diarra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jordan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Blanco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Aleñá#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kike#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kike#19

Kike#9

Kike#31

Kike#13

Kike#16

Kike#11

Kike#15

Kike#36

Kike#10

Kike#23

Kike#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Alavés2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés4 - 3
Sevilla FC
Deportivo Alavés0 - 1
Sevilla FC
Deportivo Alavés0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
Deportivo Alavés
Sevilla FC1 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Atletico Madrid
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Real Madrid
Girona FC0 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
RCD Mallorca1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes3 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Getafe
FC Barcelona1 - 0
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#21#30#42#53#60#70
Deportivo Alavés
#11#21#30#42#56#60#70
RC Celta
CA Osasuna