Spanish La Liga00:00 ngày 15/05/2025

Villarreal CF
3 - 0

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốCD Leganes
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
30Chỉ số 2479
51Chỉ số 23147
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-2-3-11268224181019162122
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Baena#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#6

A.Pérez#14

A.Pérez#23

A.Pérez#9

A.Pérez#4

A.Pérez#13

A.Pérez#36

A.Pérez#55

A.Pérez#5

A.Pérez#7
CD Leganes
Sơ đồ 3-5-2131232025178301019
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Javi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Altimira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Tapia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Neyou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Diomande#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Dani Raba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.García#6

D.García#18

D.García#21

D.García#22

D.García#7

D.García#1

D.García#9

D.García#23

D.García#24

D.García#36

D.García#14

D.García#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes2 - 5
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
CD Leganes
Villarreal CF2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Villarreal CF
CD Leganes3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Real Sociedad
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes3 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC2 - 2
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
FC Barcelona
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Real Madrid3 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 3
Real Betis
RC Celta2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
GetafeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#13#23#30#41#53#60#70
CD Leganes
#10#20#30#41#56#60#70
Atletico Madrid
Rayo Vallecano
Valencia CF
UD Las Palmas
Real Valladolid CF