Spanish La Liga21:15 ngày 06/04/2025

Sevilla FC
1 - 2

Atletico Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla FCChỉ sốAtletico Madrid
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23109
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 228
6Chỉ số 215
38Chỉ số 2458
1Chỉ số 34
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-3132224312182011155
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.S.Lokonga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Agoumé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Adams#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#23

R.Vargas#26

R.Vargas#33

R.Vargas#17

R.Vargas#14

R.Vargas#21

R.Vargas#1

R.Vargas#10

R.Vargas#6

R.Vargas#27

R.Vargas#7
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2131624153221484719
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Azpilicueta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Gallagher#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#9

J.Álvarez#17

J.Álvarez#6

J.Álvarez#1

J.Álvarez#11

J.Álvarez#40

J.Álvarez#21

J.Álvarez#31

J.Álvarez#23

J.Álvarez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Madrid4 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Sevilla FC
Atletico Madrid1 - 0
Sevilla FC
Atletico Madrid1 - 1
Sevilla FC
Atletico Madrid6 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Atletico Madrid
Sevilla FC1 - 0
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 4
FC Barcelona
Atletico Madrid1 - 0
Real Madrid
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
Real Madrid2 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla FC
#11#21#30#41#57#60#70
Atletico Madrid
#12#21#30#44#57#60#70
Villarreal CF
CA Osasuna
Deportivo Alavés
CD Leganes
UD Las Palmas