Spanish La Liga21:15 ngày 03/05/2025

Villarreal CF
4 - 2

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốCA Osasuna
5Chỉ số 214
29Chỉ số 2467
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
62Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-21178223191410181522
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Pépé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Parejo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Barry#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#5

A.Pérez#13

A.Pérez#16

A.Pérez#4

A.Pérez#9

A.Pérez#7

A.Pérez#6

A.Pérez#24

A.Pérez#26
CA Osasuna
Sơ đồ 5-3-2112224523166101417
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.García#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bretones#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.García#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#20

A.Budimir#3

A.Budimir#19

A.Budimir#31

A.Budimir#15

A.Budimir#18

A.Budimir#8

A.Budimir#9

A.Budimir#13

A.Budimir#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF3 - 1
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RC Celta3 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Real Sociedad
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 0
Athletic Club
Getafe1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Madrid
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Sevilla FC
Real Valladolid CF2 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Girona FC
CD Leganes1 - 1
CA Osasuna
Athletic Club0 - 0
CA Osasuna
FC Barcelona3 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 2
Getafe
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#14#23#30#44#52#60#70
CA Osasuna
#12#20#30#41#58#60#70
Atletico Madrid
RCD Mallorca
UD Las Palmas