Spanish La Liga02:00 ngày 31/03/2025

Real Betis
2 - 1

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BetisChỉ sốSevilla FC
2Chỉ số 22
110Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 224
51Chỉ số 2423
3Chỉ số 33
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1132353124187223619
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Llorente#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#20

C.Hernández#9

C.Hernández#6

C.Hernández#14

C.Hernández#24

C.Hernández#15

C.Hernández#31

C.Hernández#2

C.Hernández#25

C.Hernández#11

C.Hernández#16
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-31322243126261175
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.S.Lokonga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#15

R.Vargas#17

R.Vargas#23

R.Vargas#35

R.Vargas#27

R.Vargas#31

R.Vargas#10

R.Vargas#1

R.Vargas#14

R.Vargas#21

R.Vargas#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Real Betis
Sevilla FC1 - 0
Real Betis
Sevilla FC0 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 1
Real Betis
Real Betis2 - 1
Sevilla FC
Real Betis0 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
CD Leganes2 - 3
Real Betis
Vitoria Guimaraes0 - 4
Real Betis
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Betis2 - 2
Vitoria Guimaraes
Real Betis2 - 1
Real Madrid
Getafe1 - 2
Real Betis
Real Betis0 - 1
KAA Gent
Real Betis3 - 0
Real Sociedad
KAA Gent0 - 3
Real Betis
RC Celta3 - 2
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Athletic Club
Real Sociedad0 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis
#12#22#30#43#52#60#70
Sevilla FC
#11#21#30#43#52#60#70
Atletico Madrid
Villarreal CF
CA Osasuna
Deportivo Alavés