Hungary Fizz Liga20:30 ngày 15/02/2025

Kecskemeti TE
5 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kecskemeti TEChỉ sốMTK Budapest
9Chỉ số 213
69Chỉ số 2444
0Chỉ số 33
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23116
5Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Kecskemeti TE
Sơ đồ 5-3-246919151877271632355
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Májer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Szabó#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Zsótér#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.M.Vago#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lopez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

d.lukacs#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Katona#29

B.Katona#4

B.Katona#22

B.Katona#11

B.Katona#23

B.Katona#10

B.Katona#7

B.Katona#12

B.Katona#21

B.Katona#20
B.Katona#90

B.Katona#17
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-1114425271663010911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Bobál#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bence vegh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#26

M.Jurina#7
M.Jurina#20
M.Jurina#31

M.Jurina#12
M.Jurina#28

M.Jurina#8

M.Jurina#5

M.Jurina#18

M.Jurina#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest3 - 1
Kecskemeti TE
MTK Budapest2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kecskemeti TE
MTK Budapest0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 1
MTK Budapest
Kecskemeti TE3 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TE
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TE
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE3 - 2
FK Levski Krumovgrad
Radnicki Nis2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Bekescsaba
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kecskemeti TE
#15#23#30#40#55#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#43#51#60#70
Győri ETO FC