Hungary Fizz Liga00:00 ngày 24/02/2025

Videoton FC Fehérvár
1 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Videoton FC FehérvárChỉ sốFerencvarosi TC
30Chỉ số 2459
4Chỉ số 31
76Chỉ số 2380
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2113
1Chỉ số 80
1Chỉ số 28
3Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 5-3-213543116823997011
Đội hình xuất phát

G.Nagy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Kalandadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lucas mario#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Szabo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Pető#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Stefanelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stefanelli#27

N.Stefanelli#57

N.Stefanelli#9

N.Stefanelli#13

N.Stefanelli#77

N.Stefanelli#44

N.Stefanelli#15

N.Stefanelli#7

N.Stefanelli#28
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-1892527399661520246419
Đội hình xuất phát

D.Gróf#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ramírez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

malouda adama traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Kehinde#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#11

B.Varga#29

B.Varga#16

B.Varga#8

B.Varga#7

B.Varga#88

B.Varga#34

B.Varga#32

B.Varga#17

B.Varga#75
B.Varga#54

B.Varga#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár3 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 2
NK Brinje Grosuplje
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Videoton FC Fehérvár
#11#20#31#45#51#60#70
Ferencvarosi TC
#13#22#30#41#58#60#70
Diosgyor VTK
Ujpest FC
Debreceni VSC
Kecskemeti TE