Spanish La Liga19:00 ngày 10/05/2025

Valencia CF
3 - 0

Getafe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valencia CFChỉ sốGetafe
4Chỉ số 226
29Chỉ số 2452
2Chỉ số 26
70Chỉ số 23104
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 35
2Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Valencia CF
Sơ đồ 4-2-3-12520153148182210169
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Foulquier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gayà#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Guerra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pepelu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rioja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Almeida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Duro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Duro#7

H.Duro#21

H.Duro#12

H.Duro#23

H.Duro#11

H.Duro#17

H.Duro#24

H.Duro#6

H.Duro#1

H.Duro#13

H.Duro#4

H.Duro#5
Getafe
Sơ đồ 4-4-213212215161911514189
Đội hình xuất phát

D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Iglesias#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Alderete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rico#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Federico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Milla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bernat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mayoral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mayoral#10

B.Mayoral#7

B.Mayoral#20

B.Mayoral#17

B.Mayoral#12

B.Mayoral#1

B.Mayoral#4

B.Mayoral#42

B.Mayoral#28

B.Mayoral#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Getafe1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Getafe
Getafe1 - 0
Valencia CF
Getafe1 - 0
Valencia CF
Valencia CF5 - 1
Getafe
Getafe0 - 0
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Getafe
Getafe3 - 0
Valencia CF
Valencia CF2 - 2
Getafe
Getafe3 - 0
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valencia CF
UD Las Palmas2 - 3
Valencia CF
Valencia CF1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
Sevilla FC
Real Madrid1 - 2
Valencia CF
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
Girona FC1 - 1
Valencia CF
Valencia CF2 - 1
Real Valladolid CF
CA Osasuna3 - 3
Valencia CF
Valencia CF0 - 3
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Getafe
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Getafe0 - 1
Real Madrid
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Getafe
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
Real Valladolid CF0 - 4
Getafe
Getafe1 - 2
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 2
Getafe
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
CD Leganes1 - 0
Getafe
Getafe1 - 2
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valencia CF
#13#23#30#43#52#60#70
Getafe
#10#20#30#45#56#60#70
FC Barcelona
Athletic Club
RC Celta
Real Sociedad
Deportivo Alavés